Sức khỏe chung

La Đu Đủ Có Tác Dụng Chữa Bệnh Gì Và Có Chữa Được Ung Thư Không?

Quả đu đủ có rất nhiều lợi ích với sức khỏe con người nhưng không phải ai cũng biết rằng lá đu đủ cũng mang lại nhiều tác dụng, được coi là thần dược chống ung thư. Vậy tác dụng của lá đu đủ là gì?

*

2. Cân bằng lượng đường trong máu

Lá đu đủ thường được sử dụng trong y học dân gian như một liệu pháp tự nhiên để điều trị bệnh tiểu đường và cải thiện kiểm soát lượng đường trong máu.

Đang xem: La đu đủ có tác dụng chữa bệnh gì

Nghiên cứu cho thấy chiết xuất từ lá đu đủ có tác dụng chống oxy hóa và hạ đường huyết. Từ đó, lá đu đủ có thểbảo vệ các tế bào sản xuất insulin trong tuyến tụy khỏi bị hư hại.

3. Hỗ trợ chức năng tiêu hóa

Trà và chiết xuất lá đu đủ thường được sử dụng như một liệu pháp để làm giảm các triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa như đầy hơi, ợ nóng…

Lá đu đủ chứa chất xơ – một chất dinh dưỡng hỗ trợ chức năng tiêu hóa khỏe mạnh. Ngoài ra, nó còn chứa một hợp chất có tên papain, cókhả năng phân hủy các protein lớn thành các protein và axit amin nhỏ hơn, dễ tiêu hóa hơn. Papain cũng được sử dụng nhưmột chất làm mềm thịt trong thực hành ẩm thực.

Lá đu đủ có thể làm giảm các triệu chứng khó chịu đường tiêu hóa, những người mắc hội chứng ruột kích thích (IBS), tuy nhiên chưa có nghiên cứu nào khẳng định lá đu đủ có thể điều trị các loại rối loạn tiêu hóa tương tự.

4. Chống viêm

Các chế phẩm khác nhau của lá đu đủ có thể được sử dụng để khắc phục tình trạng viêm bên trong và bên ngoài cơ thể, ví dụ như phát ban da, đau cơ, đau khớp.

Lá đu đủ chứa nhiều chất dinh dưỡng nhưpapain, flavonoid và vitamin E, có lợi ích cho việc chống viêm, giúp làm giảm đáng kể tình trạng viêm và sưng ở bàn chân của bệnh nhân viêm khớp.

5. Kích thích mọc tóc

Một số sản phẩm từ lá đu đủ như mặt nạ hoặc nước ép có thể sử dụng để cải thiệnsự phát triển của tóc và sức khỏe da đầu.

Nghiên cứu cho thấy mức độ oxy hóa trong cơ thể cao sẽ gây ra rụng tóc.Lá đu đủ chứa nhiều chất chống ô xy hóa như beta-carotene,flavonoid, các enzyme như papain và vitamin như A và C, sẽ giúp giảm bớt oxy hóa, từ đó kích thích mọc tóc.

Xem thêm: Đi Bộ Buổi Tối Có Giảm Cân Không, Có Tốt Cho Sức Khỏe Không

Lá đu đủ cũng được chứng minh có tính kháng nấm, nhờ đó hỗ trợ sức khỏe của tóc và da đầu bằng cách ức chế sự phát triển của nấm và giàu ở da đầu.

6. Mang lại làn da khỏe mạnh

Lá đu đủ được tiêu thụ bằng cách ăn uống hoặc bôi lên da có tác dụng duy trì làn da khỏe mạnh, trẻ trung và tươi sáng.

Enzyme hòa tan protein trong lá đu đủ có tên là papain có thể được sử dụng như một chất tẩy da chết, giúp loại bỏ các tế bào da chết, làm giảm sự xuất hiện của lỗ chân lông bị tắc, lông mọc ngược và mụn trứng cá, thúc đẩy quá trình làm lành vết thương, giảm sự xuất hiện của mô sẹo.

7. Đặc tính chống ung thư

Trong y học cổ truyền, lá đu đủ được sử dụng để ngăn ngừa và điều trị một số loại ung thư. Nền y tế hiện đại vẫn đang nghiên cứu để phát triển những lợi ích tuyệt vời này.

Chiết xuất lá đu đủ đã được chứng minh có khả năng mạnh mẽ ức chế sự phát triển của tế bào ung thưtuyến tiền liệt và ung thư vú. Những chất chống oxy hóa trong lá đu đủ có thể phòng chống một số loạiung thư nhưng chưa được chứng minh khả năng chữa bệnh.

Cách sử dụng lá đu đủ

1. Nước ép

Nước ép lá đu đủ là cách đơn giản nhất để nạp chất dinh dưỡng từ loại lá này vào cơ thể. Để làm nước ép lá đu đủ, bạn có thể chuẩn bị 4-5 lá đu đủ được rửa sạch, cắt nhỏ, cho vào máy xay sinh tố, thêm một chút nướcđể xay nhuyễn đến khi hỗn hợp trở nên mịn. Sau đó, bạn dùng rây hoặc vải để lọc lấy nước ép.

Do nước ép lá đu đủ có vị rất đắng, bạn có thể trộn cùng các loại hoa quả có vị ngọt hoặc cho thêm những sản phẩm như đường, mật ong để dễ uống hơn.

Xem thêm: Viên Thảo Dược Giảm Cân Tv, 1 Đánh Giá Cho Viên Giảm Cân Tv

2. Sắc thuốc

Trà hoặc thuốc sắc từ lá đu đủ có thể đem lại nhiều lợi ích khác nhau cho sức khỏe. Để làm thuốc sắc lá đu đủ, bạn có thể đun sôi 4-5 lá trong 2 lít nước cho đến khi lá chuyển màu nhạt dần và nước giảm còn một nửa. Nếu khó uống vì đắng, bạn có thể dùng thêm đường hoặc mật ong.

Nguồn tham khảo:

Xem thêm bài viết thuộc chuyên mục: Sức khỏe chung

Related Articles

Trả lời

Back to top button