giảm cân

Tăng Cân Giảm Cân Trong Tiếng Anh Là Gì, Giảm Cân Trong Tiếng Anh Là Gì

Ex: Common salt is a compound of sodium and chlorine.

Đang xem: Tăng cân giảm cân trong tiếng anh

Muối thường là một hợp chất của natri và clo.

*

tập trung /”kɔnsentreit/

Ex: I can’t concentrate because it’s very noisy.Tớ không thể tập trung được vì quá ồn.

*

liên từ /kənˈdʒʌŋkʃn/

Ex: “And” is a very popular conjunction in English.“And” là một liên từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

*

kết hợp /kou”ɔ:dneit/

Ex: Coordinate your activities with those of other groups.Hãy kết hợp hoạt động của các em với hoạt động của các nhóm khác.

*

ăn kiêng, chế độ ăn uống /ˈdaɪət/

Ex: I am on a diet so I can’t eat meat.Tớ đang ăn kiêng nên tớ không thể ăn thịt.

*

cần thiết, quan trọng /ɪˈsenʃəl/

Ex: A map is essential for this trip to explore the forest.Một chiếc bản đồ là cần thiết cho chuyến đi khám phá khu rừng này.

chuyên gia /”ekspə:t/

Ex: Do you have any questions for our computer expert today?Các bạn có câu hỏi gì cho chuyên gia máy tính hôm nay không?

đồ ăn nhanh, quà vặt /dʒʌŋk fuːd/

Ex: It’s said that junk food is not good for our health.Đồ ăn nhanh được cho là không tốt cho sức khỏe của chúng ta.

việc hoang đường, lời đồn, ý niệm sai lầm /mɪθ/

Ex: It’s a myth that drinking beer makes you slimmer.Việc uống bia giúp bạn mảnh mai hơn là một việc hoang đường.

để ý, chú ý, lưu ý đến /peɪ əˈtenʃn/

Ex: Please pay attention to what she is saying.Hãy chú ý đến những gì cô ấy đang nói.

tăng cân /pʊt ɒn weɪt/

Ex: If you eat so many sweets, you will put on weight. Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ngọt, bạn sẽ tăng cân.

ngủ nướng /sliːp ɪn/

Ex: My brother often sleeps in on the weekend.Em trai tớ thường ngủ nướng vào cuối tuần.

giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh /steɪ ɪn ʃeɪp/

Ex: What should we eat to stay in shape?Chúng ta nên ăn gì để giữ cơ thể khỏe mạnh?

tắm nắng /ˈsʌnˌbeɪð/

Ex: They often spend 30 minutes sunbathing every morning.Họ thường dành 30 phút tắm nắng vào mỗi buổi sáng.

cuộc thi thể thao ba môn phối hợp /traɪˈæθlɒn/

Ex: Do you want to try the triathlon?Bạn có muốn thử tham gia cuộc thi thể thao ba môn phối hợp không?

awake(adj.): tỉnh, thức, không ngủ /əˈweɪk/

Ex: I was still awake when Lan came.

Xem thêm: Thuốc Giảm Cân Mai Anh Có An Toàn Không, Thuốc Giảm Cân Mai Anh Có Tốt Không

Tớ vẫn còn thức khi Lan đến.

compound(n.): hợp chất /ˈkɒmpaʊnd/

Ex: Common salt is a compound of sodium and chlorine.Muối thường là một hợp chất của natri và clo.

concentrate(v.): tập trung /”kɔnsentreit/

Giải thích: to give all your attention to something and not think about anything elseEx: I can’t concentrate because it’s very noisy.Tớ không thể tập trung được vì quá ồn.

conjunction(n.): liên từ /kənˈdʒʌŋkʃn/

Ex: “And” is a very popular conjunction in English.“And” là một liên từ rất phổ biến trong tiếng Anh.

coordinate(v.): kết hợp /kou”ɔ:dneit/

Giải thích: to organize the different parts of an activity and the people Ex: Coordinate your activities with those of other groups.Hãy kết hợp hoạt động của các em với hoạt động của các nhóm khác.

diet(n.): ăn kiêng, chế độ ăn uống /ˈdaɪət/

Ex: I am on a diet so I can’t eat meat.Tớ đang ăn kiêng nên tớ không thể ăn thịt.

essential(adj.): cần thiết, quan trọng /ɪˈsenʃəl/

Ex: A map is essential for this trip to explore the forest.Một chiếc bản đồ là cần thiết cho chuyến đi khám phá khu rừng này.

expert(n.): chuyên gia /”ekspə:t/

Giải thích: a person with special knowledge, skillEx: Do you have any questions for our computer expert today?Các bạn có câu hỏi gì cho chuyên gia máy tính hôm nay không?

junk food(n.): đồ ăn nhanh, quà vặt /dʒʌŋk fuːd/

Ex: It’s said that junk food is not good for our health.Đồ ăn nhanh được cho là không tốt cho sức khỏe của chúng ta.

myth(n.): việc hoang đường, lời đồn, ý niệm sai lầm /mɪθ/

Ex: It’s a myth that drinking beer makes you slimmer.Việc uống bia giúp bạn mảnh mai hơn là một việc hoang đường.

pay attention(v phr.): để ý, chú ý, lưu ý đến /peɪ əˈtenʃn/

Ex: Please pay attention to what she is saying.Hãy chú ý đến những gì cô ấy đang nói.

put on weight(v. phr.): tăng cân /pʊt ɒn weɪt/

Ex: If you eat so many sweets, you will put on weight. Nếu bạn ăn quá nhiều đồ ngọt, bạn sẽ tăng cân.

sleep in(phr v.): ngủ nướng /sliːp ɪn/

Ex: My brother often sleeps in on the weekend.Em trai tớ thường ngủ nướng vào cuối tuần.

stay in shape(v phr.): giữ dáng, giữ cơ thể khỏe mạnh /steɪ ɪn ʃeɪp/

Ex: What should we eat to stay in shape?Chúng ta nên ăn gì để giữ cơ thể khỏe mạnh?

sunbathe(v.): tắm nắng /ˈsʌnˌbeɪð/

Ex: They often spend 30 minutes sunbathing every morning.

Xem thêm: Có Nên Hay Không Bơm Khí Nito Cho Lốp Xe Có Tác Dụng Gì ? Có Nên Bơm Khí Nitơ Cho Lốp Ôtô

Họ thường dành 30 phút tắm nắng vào mỗi buổi sáng.

triathlon(n.): cuộc thi thể thao ba môn phối hợp /traɪˈæθlɒn/

Ex: Do you want to try the triathlon?Bạn có muốn thử tham gia cuộc thi thể thao ba môn phối hợp không?

admin
the authoradmin

Trả lời